![]() |
8.29. Bộ dụng cụ phẫu thuật soi treo thanh quản & vi phẫu thanh quản![]() ![]() ![]() ![]()
Bộ dụng cụ phẫu thuật soi treo thanh quản & vi phẫu thanh quản
|
STT | MÃ HÀNG | TÊN HÀNG |
|
E4010 | Cây móc thanh quản loại lớn dùng cho người lớn và thanh thiếu niên (loại cổ điển) - Handle large, for operating laryngoscope |
|
E4020 | Cây móc thanh quản loại nhỏ dùng cho trẻ em (loại cổ điển) - Handle small, for operating laryngoscope |
|
E4040 | Cây móc thanh quản loại lớn (loại hiện đại) dùng cho người lớn và thanh thiếu niên - Handle large, for operating laryngoscope (không bao gồm ống soi) |
|
E4050 | Cây móc thanh quản loại nhỏ (loại hiện đại) dùng cho trẻ em - Handle small, for operating laryngoscope (không bao gồm ống soi) |
|
E4120 | Thanh quản treo - Holder and Chest |
|
E1010 | Kẹp phẫu thuật thanh quản kiểu hàm chén; hàm có cửa sổ; hướng hàm cắt cong phải cỡ φ3 x 230mm - Cutting Forceps cup type right φ3 x 230mm |
|
E1020 | Kẹp phẫu thuật thanh quản kiểu hàm chén; hàm có cửa sổ; hướng hàm cắt cong trái cỡ φ3 x 230mm - Cutting Forceps cup type left φ3 x 230mm |
|
E1030 | Kẹp phẫu thuật thanh quản kiểu hàm chén; hàm có cửa sổ; hướng hàm cắt hướng lên trên cỡ φ3 x 230mm - Cutting Forceps cup type upward φ3 x 230mm |
|
E1040 | ![]() |
|
E1050 | Kẹp phẫu thuật thanh quản kiểu hàm chén; hàm thẳng cỡ φ3 x 230mm - Cutting forceps cup type φ3 x 230mm |
|
E1060 | ![]() |
|
E1070 | ![]() |
|
E1080 | Kẹp phẫu tích gắp dị vật thanh quản kiểu hàm cá sấu; hàm có răng nhuyễn và nhọn, cỡ φ3 x 230mm - Grasping forceps for foreign bodies φ3 x 230mm |
|
E1210 | Kéo phẫu thuật thanh quản dạng thẳng cỡ φ3 x 230mm – Scissors straight φ3 x 230mm |
|
E1220 | Kẹp phẫu thuật thanh quản dạng cong lên trên 450 cỡ φ3 x 230mm – Scissors curved 450 φ3 x 230mm |
|
E4310 | ![]() |
|
E4320 | ![]() |
|
E4330 | ![]() |
|
E7000 | ![]() |
|
E7010 | ![]() |
|
E7020 | Lưỡi móc đầu tù 02 răng - Hook |
|
E7030 | Lưỡi mũi kim đầu nhọn cong – Needle |
|
E1090 E1092 |
Kẹp sinh thiết lấy dị vật thanh quản kiểu hàm hình muỗng gập góc 900; kiểu tay cầm có chốt khoá; đầu kẹp có thể tháo rời - Forceps Handle and Biopsy Forceps Head 900 upward (Forceps head detachable) |
|
E1090 E1094 |
Kẹp sinh thiết lấy dị vật thanh quản kiểu hàm hình muỗng không răng loại đầu thẳng; kiểu tay cầm có chốt khoá; đầu kẹp có thể tháo rời - Forceps Handle and Biopsy Forceps head straight (Forceps head detachable) |
|
E1090 E1096 |
Kẹp sinh thiết lấy dị vật thanh quản kiểu hàm có răng nhọn nằm ngang loại đầu thẳng; kiểu tay cầm có chốt khoá; đầu kẹp có thể tháo rời – Forceps Handle and Forceps Head for foreign bodies (Forceps head detachable) |
|
E1090 E1230 |
Kéo vi phẫu thanh quản để lấy dị vật thanh quản kiểu hàm thẳng, kiểu tay cầm có chốt khoá – Scissors |